US Granville
Pháp
US Granville Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
US Granville ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Pháp. National 2
US Granville ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
US Granville là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Pháp. National 2
US Granville không ghi được bàn trong 16% tại Pháp. National 2
Bàn thua
US Granville để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Pháp. National 2
US Granville để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
US Granville đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Pháp. National 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà US Granville đã tham gia trong Pháp. National 2
US Granville tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với US Granville tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với US Granville tại Pháp. National 2
CDG thống kê
US Granville đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Pháp. National 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
US Granville ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
US Granville chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
US Granville chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
US Granville ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
US Granville chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
US Granville chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Kèo Chấp Thống Kê
US Granville ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Trong hiệp một, US Granville ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Pháp. National 2
Trong hiệp hai, US Granville ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
US Granville thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, US Granville thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, US Granville có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, US Granville thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, US Granville có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Phạt Góc Thống Kê
US Granville thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, US Granville thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, US Granville thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
US Granville có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
US Granville Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 8 | 3 | 61:27 | 34 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 51:28 | 23 | 62 | |
| 3 | 30 | 17 | 4 | 9 | 42:27 | 15 | 55 | |
| 4 | 30 | 13 | 11 | 6 | 43:29 | 14 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 45:33 | 12 | 49 | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:36 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 44:45 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46:41 | 5 | 40 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 35:38 | -3 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 31:34 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 42:50 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 38:51 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25:47 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:41 | -9 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 37:56 | -19 | 28 | |
| 16 | 30 | 5 | 11 | 14 | 21:43 | -22 | 25 |
- Promotion
- Relegation